THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
402 |
-29,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
381 |
-28,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
529,9 |
-0,80 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1810 |
25,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
171,05 |
6,05 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
143,1 |
8,05 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
56,35 |
-2,75 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
46,77 |
-0,02 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
54,50 |
1,70 |
|
Karosene |
USD/thùng |
56,19 |
0,89 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1327,24 |
-25,52 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,82544 |
0,0142 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,87192 |
-0,0012 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5217,7 |
-10,96 |
|
- |
" |
6835,78 |
-23,37 |
|
- |
" |
10622,97 |
85,30 |
|
- |
" |
16581,44 |
-133,17 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
22819,61 |
-351,86 |